Cách học ngữ pháp IELTS

16/09/2023
Chắc hẳn các bạn đều biết bài thi IELTS là gì rồi - một bài thi thử thách kĩ năng tiếng Anh toàn diện. Cùng với từ vựng, việc học ngữ pháp là điều mà mỗi thí sinh không thể không làm. Sau đây, Trung tâm PICEN xin chia sẻ chút kinh nghiệm về cách học ngữ pháp cho bài thi IELTS mà các sĩ tử chắc chắn sẽ thấy hữu dụng.

I. Tại sao phải học ngữ pháp cho bài thi IELTS?

Ngữ pháp rất quan trọng để chúng ta có thể nói, đọc, và hiểu được tiếng Anh. Bài thi IELTS không có phần nào dành riêng cho ngữ pháp, nhưng bạn cần hiểu rõ nền tảng ngữ pháp để được điểm cao trong bài Writing và Speaking, và bạn phải nắm chắc ngữ pháp để làm tốt trong bài Listening và Reading.

Vài lời khuyên cho tiếng Anh thường ngày:
- Các cấu trúc câu khó học, nhưng việc sử dụng cấu trúc câu một cách đa dạng và tự nhiên sẽ giúp bạn trông thành thạo hơn.
- Hãy hiểu rõ trật tự từ trong câu! "I a have car white" "Tôi một có chiếc trắng xe" Nghe thật không ổn, phải không nào?
- Đừng quên các thành ngữ (idioms)! Ngôn ngữ nào cũng vậy, các thành ngữ được dùng hàng ngày. Ví dụ như là "speak of the devil" - "nhắc đến Tào Tháo", hay là "a piece of cake" - "dễ như ăn bánh".

Vài lời khuyên cho tiếng Anh học thuật:
- Hãy sử dụng thành thạo câu chủ động và câu bị động. Câu chủ động ngắn gọn súc tích, nhưng đôi khi viết bài học thuật sẽ cần tới câu bị động.
- Dấu câu rất quan trọng! Hãy học cho kĩ cách dùng và khi nào cần dùng đến dấu chấm, dấu phẩy, dấu chấm phẩy, ngoặc đơn và kép, và các loại dấu câu khác.

II. Bốn chủ đề ngữ pháp IELTS cơ bản

Việc nắm vững kiến thức ngữ pháp nói chung là một điều tuyệt vời, nhưng có vài chủ điểm bạn nên thành thục để hoàn thiện hơn kĩ năng tiếng Anh của mình.

1. Cấu trúc câu

Có bốn cấu trúc câu chính:
- Câu đơn
- Câu ghép (ít nhất 2 mệnh đề độc lập, nối bằng liên từ kết hợp)
- Câu phức (ít nhất 2 mệnh đề, nối bằng liên từ phụ thuộc)
- Câu phức - ghép (kết hợp hai cấu trúc câu trên)

Trong bài IELTS Writing và Speaking bạn nên đặt mục tiêu là sử dụng các cấu trúc câu này một cách đa dạng.

2. Thành thạo các thì

Thì là đặc điểm ngữ pháp cho biết hành động xảy ra vào thời gian nào. Tiếng Anh có ba thì chính: thì hiện tại, thì tương lai, và thì quá khứ, các thì này được chia làm 12 thì tất cả. Khả năng dùng thành thạo các thì này sẽ có ảnh hưởng lớn đến điểm số phần Writing và Speaking của bạn.

- Thì quá khứ:

+ Quá khứ đơn: hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

+ Quá khứ tiếp diễn: hành động đang diễn ra xung quanh một thời điểm trong quá khứ.

+ Quá khứ hoàn thành: hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

+ Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: hành động đã đang xảy ra trong quá khứ, và kết thúc trước một hành động cũng xảy ra trong quá khứ.

- Thì hiện tại:

+ Hiện tại đơn: một hành động lặp đi lặp lại, hoặc một sự thật hiển nhiên.

+ Hiện tại tiếp diễn: hành động đang xảy ra trong thời điểm nói và chưa kết thúc.

+ Hiện tại hoàn thành: hành động đã hoàn thành trong hiện tại.

+ Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại, và có thể tiếp diễn đến tương lai.

- Thì tương lai:

+ Tương lai đơn: hành động sẽ xảy ra trong tương lai

+ Tương lai tiếp diễn: hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.

+ Tương lai hoàn thành: hành động việc hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.

+ Tương lai hoàn thành tiếp diễn: hành động sẽ xảy ra và xảy ra liên tục trước một thời điểm nào đó trong tương lai.

3. Dấu câu

Dấu câu có ảnh hưởng rất lớn tới nghĩa của câu, đặc biệt là khi bạn đang làm bài Writing IELTS.
Hãy chú ý đến các lỗi thường gặp sau:

- Dùng thiếu dấu phẩy: Dùng thiếu dấu phẩy khi tách các vật trong một danh sách hay khi tách các mệnh đề có thể thay đổi hoàn toàn nghĩa của câu.

Sai: Let's eat grandma! (Hãy ăn bà nội!)
Đúng: Let's eat, grandma! (Ăn cơm thôi, bà nội ơi!)

- Dùng thừa dấu phẩy: Dùng dấu phẩy vào nơi không cần thiết sẽ khiến câu trở nên lủng củng và khó hiểu.

Sai: We were planning, to have dinner tonight, but we had to cancel it, when her boss called.
Đúng: We were planning to have dinner tonight, but we had to cancel it when her boss called.
(Chúng tôi đang chuẩn bị ăn tối, nhưng phải huỷ vì sếp của cô ấy gọi)

- Its và It's

"Its" dùng để xác định mối quan hệ sở hữu, VD: the dog wagged its tail (chú chó vẫy đuôi)
"It's" là từ viết tắt, có thể thay bằng "it is" hoặc "it has". VD: it's been raining = it has been raining (trời đang mưa)

4. Câu chủ động và câu bị động

Câu chủ động rất trực tiếp và hấp dẫn, còn câu bị động mang tính trang trọng. Câu chủ động được dùng nhiều hơn trong văn nói và giao tiếp thông thường, còn câu bị động thích hợp cho mục đích học thuật và các bài viết có tính chuyên nghiệp. Nếu bạn có thể dùng chúng một cách chính xác, bạn sẽ "phù phép" cho bài Writing và Speaking của bạn những âm điệu thích hợp.

Chủ động: The dog chases the ball (con chó đuổi theo quả bóng)
Bị động: The ball is chased by the dog (quả bóng bị con chó đuổi theo)

Câu chủ động trong ví dụ trên đi thẳng vào nội dung của câu: chú chó đuổi quả bóng.

Chủ động: The professor will present the results. (Giáo sư sẽ thuyết trình kết quả)
Bị động: The results will be presented by the professor. (Kết quả sẽ được trình bày bởi giáo sư)

Câu bị động trong ví dụ trên sẽ tạo cảm giác trung lập và nghiêm túc hơn.

 

Qua những lời khuyên này, Trung tâm PICEN mong các bạn sẽ đã hiểu rõ hơn về cách học ngữ pháp cho bài thi IELTS danh giá. Nếu bạn còn thắc mắc về điều gì nữa thì cũng đừng ngần ngại đặt câu hỏi hoặc gọi trực tiếp tới số điện thoại 0901787066 để được Trung tâm giải đáp giúp các bạn nhé!

Tin liên quan


Lịch học

Tin tức nổi bật

THỐNG KÊ
Tổng truy cập
1159069
Trong tháng
011351
Trong tuần
006316
Trong ngày
001369
Trực tuyến
000008
liên hệ ngay

" PICEN – HỘI TỤ TINH HOA, LAN TỎA TRI THỨC "

Zalo
favebook
0901.787.066